- Giải trí
- Thẻ mẫu câu
- 처음 만났을 때
Tình huống · 9 mẫu câu
처음 만났을 때
Lần đầu gặp mặt
Bản dịch đang được rà soát
-
안녕하세요!
Xin chào!
-
안녕하세요. 저는 소리예요.
Xin chào. Tôi là Sori.
-
호야 씨는 학생이에요?
Hoya là học sinh à?
-
저는 회사원이에요. 민수 씨는요?
Tôi là nhân viên văn phòng. Còn bạn Minsu thì sao?
-
리사 씨는 어느 나라 사람이에요?
Lisa là người nước nào?
-
저는 독일 사람이에요.
Tôi là người Đức.
-
미국 사람이에요? — 아니요, 캐나다 사람이에요.
Bạn là người Mỹ à? — Không, tôi là người Canada.
-
저는 의사가 아니에요.
Tôi không phải là bác sĩ.
-
안녕히 가세요, 호야 씨.
Tạm biệt em, Hoya.