- Giải trí
- Thẻ mẫu câu
Giải trí
Thẻ mẫu câu
Nhiều mẫu câu tiếng Hàn hữu ích trong nháy mắt. Mỗi câu đều lấy từ một bài học của chúng tôi: hãy nghe, rồi học câu đó trong bài tương ứng.
-
처음 만났을 때 Lần đầu gặp mặt -
이게 뭐예요? Cái này là gì? Của ai? -
어디에 있어요? Ở đâu? -
나의 하루 Nói về một ngày của bạn -
동네에 있는 곳 Địa điểm quanh khu phố -
가방 안에 뭐가 있어요? Trong túi bạn có gì? -
매일 쓰는 동사 Động từ dùng hằng ngày -
이에요? 예요? 이에요 hay 예요? -
있어요? 없어요? 아니에요? Những lỗi đầu tiên: 있어요, 없어요, 아니에요 -
시장에서 Ở chợ: bao nhiêu tiền? -
식당에서 Ở nhà hàng -
숫자, 시간, 세는 말 Số, giờ và lượng từ -
고마워요, 미안해요 Cảm ơn, xin lỗi, cho hỏi -
에? 에서? 을? 한테? Trợ từ: 에, 에서, 을/를, 한테 -
카페에서 주문하기 Gọi đồ ở quán cà phê -
편의점에서 Ở cửa hàng tiện lợi -
버스와 지하철 Xe buýt và tàu điện ngầm -
주세요? 드릴까요? Ở quầy: 주세요, 드릴까요, -세요 -
병원과 약국에서 Ở phòng khám và nhà thuốc -
친구한테 톡하기 Nhắn tin với bạn (thân mật) -
반말? 존댓말? Lịch sự hay thân mật? -
약속 잡기, 거절하기 Hẹn gặp và từ chối -
배달시킬 때 Gọi đồ ăn giao tận nơi