- Giải trí
- Thẻ mẫu câu
- 동네에 있는 곳
Từ vựng · 12 mẫu câu
동네에 있는 곳
Địa điểm quanh khu phố
Bản dịch đang được rà soát
-
학교
trường học
-
집
nhà
-
편의점
cửa hàng tiện lợi
-
은행
ngân hàng
-
병원
bệnh viện, phòng khám
-
약국
hiệu thuốc
-
카페
quán cà phê
-
화장실
nhà vệ sinh
-
지하철역
ga tàu điện ngầm
-
공원
công viên
-
도서관
thư viện
-
시장
chợ