Soho Korean
  1. Giải trí
  2. Thẻ mẫu câu
  3. 있어요? 없어요? 아니에요?

Lỗi của Hoya · 6 mẫu câu

있어요? 없어요? 아니에요?

Những lỗi đầu tiên: 있어요, 없어요, 아니에요

Bản dịch đang được rà soát

Thẻ mẫu câu “있어요? 없어요? 아니에요?”: 저는 우산이 없어요. …
Lưu thẻ (hình ảnh)
  1. Hoya nói 저는 우산이 아니에요.

    Sori nói 저는 우산이 없어요.

    아니에요 nghĩa là “Tôi không phải là (cái ô)”. Để nói bạn không có một thứ gì đó, hãy dùng 없어요 — từ trái nghĩa của 있어요.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 2

  2. Hoya nói 집에 고양이가 아니에요.

    Sori nói 집에 고양이가 없어요.

    아니에요 nói rằng một thứ không phải là X (저는 고양이가 아니에요). Để nói “không có”, dùng 없어요 (Bài 2).

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  3. Hoya nói 커피가 안 있어요.

    Sori nói 커피가 없어요.

    Dạng phủ định của 있어요 là 없어요 (Bài 2). 안 không dùng với 있다 theo nghĩa “có ở đó / có (sở hữu)”.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  4. Hoya nói 제의 가방이에요.

    Sori nói 제 가방이에요.

    제 đã có nghĩa là “của tôi” rồi — nó là 저의 được nén lại thành một âm tiết. Thêm 의 là nói hai lần.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 2

  5. Hoya nói 볼펜이 위 책상에 있어요.

    Sori nói 볼펜이 책상 위에 있어요.

    Từ chỉ vị trí là danh từ đứng sau nơi chốn: 책상 위 (bàn – trên, tức mặt bàn), rồi đến 에. Tiếng Anh đặt “on” trước, tiếng Hàn đặt 위 sau.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  6. Hoya nói 책이 읽어요.

    Sori nói 책을 읽어요.

    Thứ bạn đọc là tân ngữ, nên nó đi với 을/를 — 책을 읽어요. Nếu dùng 이/가, cuốn sách sẽ thành kẻ đang đọc.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4