- Giải trí
- Thẻ mẫu câu
- 있어요? 없어요? 아니에요?
Lỗi của Hoya · 6 mẫu câu
있어요? 없어요? 아니에요?
Những lỗi đầu tiên: 있어요, 없어요, 아니에요
Bản dịch đang được rà soát
-
Hoya nói
저는 우산이 아니에요.Sori nói 저는 우산이 없어요.
아니에요 nghĩa là “Tôi không phải là (cái ô)”. Để nói bạn không có một thứ gì đó, hãy dùng 없어요 — từ trái nghĩa của 있어요.
-
Hoya nói
집에 고양이가 아니에요.Sori nói 집에 고양이가 없어요.
아니에요 nói rằng một thứ không phải là X (저는 고양이가 아니에요). Để nói “không có”, dùng 없어요 (Bài 2).
-
Hoya nói
커피가 안 있어요.Sori nói 커피가 없어요.
Dạng phủ định của 있어요 là 없어요 (Bài 2). 안 không dùng với 있다 theo nghĩa “có ở đó / có (sở hữu)”.
-
Hoya nói
제의 가방이에요.Sori nói 제 가방이에요.
제 đã có nghĩa là “của tôi” rồi — nó là 저의 được nén lại thành một âm tiết. Thêm 의 là nói hai lần.
-
Hoya nói
볼펜이 위 책상에 있어요.Sori nói 볼펜이 책상 위에 있어요.
Từ chỉ vị trí là danh từ đứng sau nơi chốn: 책상 위 (bàn – trên, tức mặt bàn), rồi đến 에. Tiếng Anh đặt “on” trước, tiếng Hàn đặt 위 sau.
-
Hoya nói
책이 읽어요.Sori nói 책을 읽어요.
Thứ bạn đọc là tân ngữ, nên nó đi với 을/를 — 책을 읽어요. Nếu dùng 이/가, cuốn sách sẽ thành kẻ đang đọc.