Soho Korean
  1. Giải trí
  2. Thẻ mẫu câu
  3. 주세요? 드릴까요?

Lỗi của Hoya · 6 mẫu câu

주세요? 드릴까요?

Ở quầy: 주세요, 드릴까요, -세요

Bản dịch đang được rà soát

Thẻ mẫu câu “주세요? 드릴까요?”: 봉투에 담아 주세요. …
Lưu thẻ (hình ảnh)
  1. Hoya nói 봉투에 담아 드릴까요?

    Sori nói 봉투에 담아 주세요.

    드릴까요? là lời đề nghị của nhân viên (“để tôi cho vào túi cho anh/chị nhé?”). Khi bạn là người nhờ, bạn nói 주세요.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 2

  2. Hoya nói 시럽 빼 줄게요.

    Sori nói 시럽 빼 주세요.

    줄게요 là một lời đề nghị — “tôi bỏ ra giúp bạn”. Khi chính bạn là người nhờ, động từ là 주세요.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 3

  3. Hoya nói 카드를 충전해요 주세요.

    Sori nói 카드를 충전해 주세요.

    주세요 gắn vào dạng 해요 bỏ 요 (충전해 + 주세요). Ở 충전해요 주세요 còn sót một chữ 요 ở giữa.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 1

  4. Hoya nói 아이스 아메리카노 한 잔이 주세요.

    Sori nói 아이스 아메리카노 한 잔 주세요.

    주세요 đưa đồ uống cho bạn, nên đồ uống là tân ngữ — nó đi với 을/를 hoặc không có trợ từ nào, không bao giờ đi với trợ từ chủ ngữ 이/가. Khi gọi đồ, hãy bỏ trợ từ.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 3

  5. Hoya nói 네, 필요하세요.

    Sori nói 네, 필요해요.

    -(으)세요 tỏ lòng kính trọng với người được nói đến. Nhân viên nói câu đó với bạn; bạn không bao giờ dùng nó về chính mình. (Cả buổi sáng ở chỗ làm Hoya nói 필요하세요 — vì thế nó bật ra.)

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 2

  6. Hoya nói 네, 목이 아프세요.

    Sori nói 네, 목이 아파요.

    -세요 trong câu hỏi thể hiện sự kính trọng với bạn, người bị đau họng. Trong câu trả lời, vẫn là bạn, và không ai tự kính trọng mình: 아파요.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 6