Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 2 · Nhánh phụ sau Trình độ 2
Ở cửa hàng tiện lợi
Một lần làm khách
Bản dịch đang được rà soát
Bài này thuộc Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc — sắp ra mắt.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Bạn sẽ học gì
- N 필요하세요? · N 있으세요? · 드시고 가세요?Câu hỏi của nhân viên: -(으)세요?
- -아/어 드릴까요? · -아/어 주세요 · -아/어 줄까?Đề nghị và nhờ vả: 넣어 드릴까요? — 넣어 주세요
- 1+1 · 2+1 · V-(으)면 하나 더Khuyến mãi: 1+1 và 2+1
- N(으)로 · 카드 꽂아 주세요 · 영수증Thanh toán: bằng thẻ hay tiền mặt, và hóa đơn
Mẹo của Sori trong bài này
- 괜찮아요 — từ có nghĩa là “không, cảm ơn” (và đôi khi là “có”)
- Thực tế nhân viên nói thế nào: rất gọn
- Thẻ giảm giá, điểm và 1+1
- Góc tự phục vụ: nước nóng, lò vi sóng, quầy tự thanh toán
Cảnh mở đầu
- B
Bori
호야, 한강 편의점이야. 여기서 사서 강 보면서 먹자.
Hoya, cửa hàng tiện lợi ở sông Hàn đây này. Mua ở đây rồi vừa ngắm sông vừa ăn nhé.
-
좋아. 오늘은 내가 손님이네.
Tuyệt. Hôm nay tớ là khách đây.
- B
Bori
난 도시락 먹을래. 너는?
Tớ ăn cơm hộp. Còn cậu?
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp4 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng28 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in