- Khóa học của tôi
- Trình độ 0 · Hangul
- Bài học 3
Bài học 3 trên 9
Bảng âm tiết
Mỗi âm tiết chỉ là một phụ âm gặp một nguyên âm. Đọc theo hàng ngang, rồi theo cột dọc.
Bản dịch đang được rà soát
Bảng chữ
Chạm vào bất kỳ âm tiết nào để nghe. Đọc theo từng hàng: phụ âm giữ nguyên, nguyên âm thay đổi.
| ㅏ | ㅓ | ㅗ | ㅜ | ㅡ | ㅣ | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ㄱ | ||||||
| ㄴ | ||||||
| ㄷ | ||||||
| ㄹ | ||||||
| ㅁ | ||||||
| ㅂ | ||||||
| ㅅ | ||||||
| ㅈ | ||||||
| ㅎ |
Đánh vần thành tiếng
Hãy đọc to từng từ trước. Rồi chạm để tự kiểm tra — và xem từ đó nghĩa là gì.
- 나무
Kiểm tra
namu · cây - 바다
Kiểm tra
bada · biển - 모자
Kiểm tra
moja · mũ - 소리
Kiểm tra
sori · âm thanh - 하루
Kiểm tra
haru · một ngày - 머리
Kiểm tra
meori · đầu - 도시
Kiểm tra
dosi · thành phố - 가수
Kiểm tra
gasu · ca sĩ
Nghe và chọn
0 / 0
Sửa lỗi sai của Hoya
Hoya viết những chữ này. Mỗi chữ có một lỗi. Hãy tìm ra đáp án đúng, rồi kiểm tra.
- Âm no Hoya viết 너
Kiểm tra
노 ㅓ chỉ sang trái: đó là eo. Với o, nét ngắn chỉ lên trên: 노.
- Âm su Hoya viết 스
Kiểm tra
수 ㅡ nằm ngang, là eu. Với u, thêm nét ngắn bên dưới: 수.
- Âm meo Hoya viết 모
Kiểm tra
머 ㅗ là o. Với eo, nét ngắn chỉ sang trái: 머.
Đã học xong bài học 3?
Đánh dấu hoàn thành và trang khóa học của bạn sẽ tiếp tục từ bài kế tiếp.