Soho Korean
  1. Khóa học của tôi
  2. Trình độ 0 · Hangul
  3. Bài học 5

Bài học 5 trên 9

Hơi bật và âm căng

Ba phiên bản của cùng một phụ âm: thường, bật hơi, và căng. Hãy đọc liền ba âm và cảm nhận sự khác biệt.

Bản dịch đang được rà soát

Thường, bật hơi, căng

Đọc từng hàng từ trái sang phải và lắng nghe sự khác nhau.

ThườngBật hơiCăng
—

Từng chữ cái

  • ga

    Tên 기역 giyeok

    Thường

    123
    3 nét
  • ka

    Tên 키읔 kieuk

    Bật hơi

    1234
    4 nét
  • kka

    Tên 쌍기역 ssanggiyeok

    Căng

    1234
    4 nét
  • da

    Tên 디귿 digeut

    Thường

    1234
    4 nét
  • ta

    Tên 티읕 tieut

    Bật hơi

    12345
    5 nét
  • tta

    Tên 쌍디귿 ssangdigeut

    Căng

    123456
    6 nét
  • ba

    Tên 비읍 bieup

    Thường

    123456
    6 nét
  • pa

    Tên 피읖 pieup

    Bật hơi

    123456
    6 nét
  • ppa

    Tên 쌍비읍 ssangbieup

    Căng

    12345678910
    10 nét
  • ja

    Tên 지읒 jieut

    Thường

    12345
    5 nét
  • cha

    Tên 치읓 chieut

    Bật hơi

    123456
    6 nét
  • jja

    Tên 쌍지읒 ssangjieut

    Căng

    12345678
    8 nét
  • sa

    Tên 시옷 siot

    Thường

    1234
    4 nét
  • ssa

    Tên 쌍시옷 ssangsiot

    Căng

    123456
    6 nét

Nghe và chọn

0 / 0

Sửa lỗi sai của Hoya

Hoya viết những chữ này. Mỗi chữ có một lỗi. Hãy tìm ra đáp án đúng, rồi kiểm tra.

  • Âm ka Hoya viết 까
    Kiểm tra

    카 Hai chữ ㄱ tạo ra âm căng, kka. Muốn bật hơi thì thay vào đó hãy thêm một nét: 카.

  • Âm cha Hoya viết 자
    Kiểm tra

    차 ㅊ là ㅈ có thêm một nét ở trên. Không có nét đó thì bạn được ja: 차.

  • Âm tta Hoya viết 타
    Kiểm tra

    따 ㅌ là ㄷ có bật hơi. Âm căng thì viết đôi chữ: 따.

Đã học xong bài học 5?

Đánh dấu hoàn thành và trang khóa học của bạn sẽ tiếp tục từ bài kế tiếp.