- Khóa học của tôi
- Trình độ 0 · Hangul
- Bài học 5
Bài học 5 trên 9
Hơi bật và âm căng
Ba phiên bản của cùng một phụ âm: thường, bật hơi, và căng. Hãy đọc liền ba âm và cảm nhận sự khác biệt.
Bản dịch đang được rà soát
Thường, bật hơi, căng
Đọc từng hàng từ trái sang phải và lắng nghe sự khác nhau.
| Thường | Bật hơi | Căng |
|---|---|---|
| — |
Từng chữ cái
-
ga
Tên 기역 giyeok
Thường
3 nét -
ka
Tên 키읔 kieuk
Bật hơi
4 nét -
kka
Tên 쌍기역 ssanggiyeok
Căng
4 nét -
da
Tên 디귿 digeut
Thường
4 nét -
ta
Tên 티읕 tieut
Bật hơi
5 nét -
tta
Tên 쌍디귿 ssangdigeut
Căng
6 nét -
ba
Tên 비읍 bieup
Thường
6 nét -
pa
Tên 피읖 pieup
Bật hơi
6 nét -
ppa
Tên 쌍비읍 ssangbieup
Căng
10 nét -
ja
Tên 지읒 jieut
Thường
5 nét -
cha
Tên 치읓 chieut
Bật hơi
6 nét -
jja
Tên 쌍지읒 ssangjieut
Căng
8 nét -
sa
Tên 시옷 siot
Thường
4 nét -
ssa
Tên 쌍시옷 ssangsiot
Căng
6 nét
Nghe và chọn
Sửa lỗi sai của Hoya
Hoya viết những chữ này. Mỗi chữ có một lỗi. Hãy tìm ra đáp án đúng, rồi kiểm tra.
- Âm ka Hoya viết 까
Kiểm tra
카 Hai chữ ㄱ tạo ra âm căng, kka. Muốn bật hơi thì thay vào đó hãy thêm một nét: 카.
- Âm cha Hoya viết 자
Kiểm tra
차 ㅊ là ㅈ có thêm một nét ở trên. Không có nét đó thì bạn được ja: 차.
- Âm tta Hoya viết 타
Kiểm tra
따 ㅌ là ㄷ có bật hơi. Âm căng thì viết đôi chữ: 따.
Đã học xong bài học 5?
Đánh dấu hoàn thành và trang khóa học của bạn sẽ tiếp tục từ bài kế tiếp.