Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 8 · Nhánh phụ sau Trình độ 2
Lên kế hoạch, từ chối và được mời
Thứ Bảy thì khó, Chủ nhật thì ổn, và bữa trưa ở nhà mẹ Bori
Bản dịch đang được rà soát
Bài này thuộc Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc — sắp ra mắt.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Bạn sẽ học gì
- 언제 시간 돼요? · V-(으)ㄹ래요? · N 어때요? · V-는 게 어때요?Lên kế hoạch: hỏi giờ rảnh và đề nghị
- N은/는 좀 · -(으)ㄹ 것 같아요 · -아/어서 못 VTừ chối nhẹ nhàng
- N에 놀러 오다/가다 · -는데 올래요? · -아/어 주셔서Mời và được mời
- 내가 쏠게 · 제가 낼게요 · 각자 내요 · 따로 계산해 주세요Trả tiền: khao và chia
Mẹo của Sori trong bài này
- Cái 'không' nhẹ nhàng: điều người Hàn nghe thấy trong đó
- Một câu cho người bạn, câu kế tiếp cho mẹ của người bạn đó
- Khi làm khách, và buổi 집들이
- 회식, 뒤풀이, 1차 và 2차
Cảnh mở đầu
- B
Bori
호야, 자리 좀 맡아 줘. 내가 키오스크로 주문할게. 메뉴는 떡볶이하고 김밥 괜찮지?
Hoya, giữ chỗ giúp tớ nhé. Tớ gọi món ở máy kiosk. Món tteokbokki với gimbap được không?
-
응, 좋아. 내 카드 줄까?
Ừ, được đấy. Để tớ đưa thẻ cho cậu nhé?
- B
Bori
아니, 오늘은 내가 쏠게.
Thôi, hôm nay để tớ khao.
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp4 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng29 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in