Level 8 · Bài 3
How rules are written
Quy định bếp mới trên bảng thông báo của trung tâm cộng đồng
Bản dịch đang được rà soát
Bài này thuộc Gói Level 8.
Đã có gói rồi? Đăng nhập để mở.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Gói Level 8 đã có trong tài khoản của bạn.
Bạn sẽ học gì
- V-(으)ㄹ 것 · V-지 말 것Hãy làm … / Đừng … — câu mệnh lệnh ở cuối thông báo
- V-(으)ㅁ을 원칙으로 한다 · N을/를 원칙으로 한다Theo nguyên tắc, … — nêu nguyên tắc trước ngoại lệ
Mẹo của Sori trong bài này
- Quy định kết thúc bằng -기로 한다
- Sửa thông báo: quá nhiều câu bị động
- Một quy định, hai lối nói
- Từ chỉ quy tắc với -칙 (則), và hai cách nói
Cảnh mở đầu
- 조
조영란
할머니, 오셨어요? 공유 부엌 이용 규정이 개정돼서 공고문을 새로 붙이는 중이에요. 수정 사항이 몇 가지 있어요.
Ôi, chào bà. Quy định sử dụng bếp chung đã được sửa đổi nên cháu đang dán thông báo mới. Có vài điểm thay đổi.
- B
Bà Soon-ja
개정? 뭐가 바뀌었어요?
Sửa đổi à? Thay đổi gì thế?
- B
Bori
할머니, 제가 읽어 볼게요. ‘빌린 식기는 세척한 뒤 제자리에 돌려놓을 것.’ ‘조리 도구는 부엌 안에서만 사용함을 원칙으로 한다.’ 말이 좀 딱딱하네요.
Bà ơi, để cháu đọc. “Đồ ăn mượn phải rửa sạch rồi trả về chỗ cũ.” “Dụng cụ nấu ăn, theo nguyên tắc, chỉ dùng trong bếp.” Lời lẽ hơi cứng nhỉ.
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp2 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng42 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in
