Trình độ 4 · Bài 3
Chi tiêu và tiết kiệm
Trang đầu tiên của cuốn sổ chi tiêu
Bản dịch đang được rà soát
Bài này thuộc Gói Trình độ 4 — sắp ra mắt.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Bạn sẽ học gì
- -(으)ㄴ/는 반면에 (-(으)ㄴ/는 반면)Mặt khác — đặt hai vế đối lập cạnh nhau
- -(으)ㄴ/는 데다가 · -(으)ㄹ 뿐만 아니라 · N뿐만 아니라 · N도Thêm một điều nữa — hơn nữa, không chỉ … mà còn
- N에 비해(서) · N에 비하면 · V-는 것에 비해(서)So với N
- N에 불과하다 · V/A-(으)ㄹ 뿐이다 · N일 뿐이다Chỉ, chỉ là — hạ thấp mức độ
Mẹo của Sori trong bài này
- Mở đầu một câu: 반면에, 게다가, 그뿐만 아니라
- 데다가 chỉ đi theo một hướng — và nó không phải là 에다가
- 에 비해 còn có nghĩa “xét theo” hoặc “với … mà”
- Từ về tiền: 싸다 · 저렴하다 · 가성비, và 아끼다 · 절약하다 · 낭비하다
Cảnh mở đầu
-
소리쌤, 수업 전에 이것 좀 봐 주세요. 지난달하고 그 전 달 영수증을 모아서 가계부를 처음 써 봤는데, 지난달에 돈을 너무 많이 썼어요.
Sori-ssaem, cô xem giúp em cái này trước giờ học được không ạ? Em gom hóa đơn của tháng trước và tháng trước nữa, lần đầu tiên thử ghi sổ chi tiêu, thì thấy tháng trước em tiêu tiền nhiều quá.
-
어디에 제일 많이 썼어요?
Em tiêu nhiều nhất vào khoản nào?
-
식비요. 그 전 달에 비해 훨씬 늘었어요.
Tiền ăn ạ. So với tháng trước đó thì tăng lên nhiều lắm.
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp4 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng31 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in