Trình độ 5 · Bài 1
The new lease
Renewing the lease in the laundromat downstairs
Chưa có bản dịch — hiển thị bằng tiếng Anh.
Bài này thuộc Gói Trình độ 5 — sắp ra mắt.
Đã có gói rồi? Đăng nhập để mở.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Bạn sẽ học gì
- V-는 이상 · V-(으)ㄴ 이상 · N인 이상Now that … — a settled fact that decides what follows
- V/A-기에 망정이지 · -(으)니까 망정이지It's a good thing that … — or else (a narrow escape)
- N에 한해(서) · N에 한한 NOnly for N — limits in notices and contracts
- V-는 경우(에) · V/A-(으)ㄴ 경우 · V-(으)ㄹ 경우 · N의 경우 · N인 경우In the case that … — conditions in formal texts
Mẹo của Sori trong bài này
- How a contract talks: -ㄴ다, -(으)ㄹ 것, 단, 다만
- Money words with -료, -비, -금
- 경우, 때 and -(으)면 — and 이상 vs 한 vs 니까
Cảnh mở đầu
- G
Grandma Soonja
호야, 이리 와 봐. 재계약서 나왔어. 서명하기 전에 꼼꼼히 읽어.
Hoya, come over here. The renewal contract's ready. Read it carefully before you sign.
-
알겠어요. 어, 소리쌤! 빨래하러 오셨어요?
All right. Oh, Sori-ssaem! Did you come to do your laundry?
-
목도리 하나요. 신경 쓰지 말고 계속 읽어요.
One scarf. Don't mind me — keep reading.
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp4 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng38 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in