Trình độ 4 · Bài 11
Công việc, xã hội và tương lai
Sori dạy Hoya một bài luận lập luận như thế nào
Bản dịch đang được rà soát
Bài này thuộc Gói Trình độ 4 — sắp ra mắt.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Bạn sẽ học gì
- N(으)로 인해 · N(으)로 인한 + NVì N, do N — cụm từ chỉ “nguyên nhân” trong văn viết
- V/A-아서/어서 그런지 · N(이)라서 그런지Có lẽ vì… — phỏng đoán về nguyên nhân
- V-아/어야 할 것이다 · -아/어야 할 거예요Sẽ phải — sự cần thiết trong tương lai
- V-고자 · V-고자 하다Nhằm, với ý định — -고자 trịnh trọng
Mẹo của Sori trong bài này
- “Vì” nào? 인해 · 때문에 · 덕분에 · 탓에 · -아서/어서
- Ba chữ “nhưng”, ba chữ “vì vậy” — và 한편 thật ra dùng để làm gì
- Từ lời nói sang bài luận: năm thay đổi
- Cách xây dựng một lập luận: bốn bước và những từ nối chúng
Cảnh mở đầu
-
호야 씨, 오늘은 수업 전에 일찍 왔네요. 제가 준 글을 읽고 있어요?
Hoya, hôm nay em đến sớm trước giờ học đấy. Em đang đọc bài cô đưa à?
-
네. 꼭 신문 사설 같아요. 문장이 너무 딱딱해요.
Vâng ạ. Đọc cứ như xã luận trên báo vậy. Câu văn cứng quá ạ.
-
논설문이라서 그래요. 사설도 논설문의 한 종류예요. 자기 의견을 논리적으로 쓰는 글이라서 순서가 있어요. 주장, 근거, 반론, 결론이에요.
Vì đây là bài nghị luận mà. Xã luận cũng là một loại bài nghị luận. Bài nghị luận trình bày ý kiến của người viết một cách logic nên có thứ tự: luận điểm, luận cứ, phản biện, kết luận.
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp4 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng34 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in