Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 4 · Nhánh phụ sau Trình độ 2
Trò chuyện với bạn bè
Tin vui, đọc nhầm thành tin buồn
Bản dịch đang được rà soát
Bài này thuộc Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc — sắp ra mắt.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Bạn sẽ học gì
- -지 · -네 · N이야/야 · -는데Những đuôi câu nhỏ mang cảm xúc
- 뭐 해? · 어디야? · 밥 먹었어? · 지금 갈게 · 좀 이따 봐 · 늦을 것 같아Sáu câu có mặt trong mọi cuộc chat
- ㅋㅋ · ㅎㅎ · ㅇㅇ · ㄴㄴ · ㅇㅋ · ㄱㅅ · ㅠㅠViết tắt bằng phụ âm đầu (초성체)
- 헐 · 대박 · 어떡해 · 축하해 · 힘내 · 괜찮아?Phản ứng trước tin của bạn bè
Mẹo của Sori trong bài này
- Nhắn tin không phải ngoại lệ: quy tắc của S-U06 vẫn đúng
- Từ rút gọn: 낼, 담에, 걍, 넘 — và lời cảnh báo về tiếng lóng
- Chat trông như thế nào: không dấu cách, tin ngắn, và con số 1 nhỏ
- Tin nhắn thoại, cuộc gọi và nhóm chat
Cảnh mở đầu
- B
Bori
호야, 나야! 문 좀 열어 봐. 너 내 카톡 다 읽었어?
Hoya, tớ đây! Mở cửa ra đi. Cậu đã đọc hết tin nhắn KakaoTalk của tớ chưa?
-
응, 읽었어. 보리야, 괜찮아? 힘내.
Ừ, tớ đọc rồi. Bori, cậu ổn không? Cố lên nhé.
- B
Bori
힘내? 왜? 나 시험 붙었어!
Cố lên á? Sao vậy? Tớ đỗ kỳ thi rồi mà!
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp4 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng33 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in