Soho Korean

Kho từ

Từ vựng

1978 từ trong khóa học, theo từng bài. Các bài đang mở được liệt kê đầy đủ ở đây; phần còn lại nằm trong từng bài. Một dấu chấm nghĩa là từ đó có trong phần ôn tập của bạn.

  • 안녕하세요xin chào (bất kỳ lúc nào trong ngày)
  • 네vâng
  • 아니요không
  • 저tôi (lịch sự)
  • 씨danh xưng lịch sự đặt sau tên người (민수 씨, 김민수 씨)
  • 쌤giáo viên (dạng rút gọn thân mật)
  • 사람người
  • 나라đất nước
  • 학생học sinh
  • 선생님giáo viên
  • 회사원nhân viên văn phòng
  • 의사bác sĩ
  • 요리사đầu bếp
  • 가수ca sĩ
  • 경찰cảnh sát
  • 한국Hàn Quốc
  • 미국Hoa Kỳ
  • 영국Vương quốc Anh
  • 캐나다Canada
  • 호주Úc
  • 베트남Việt Nam
  • 프랑스Pháp
  • 독일Đức
  • 일본Nhật Bản
  • 중국Trung Quốc
  • 호랑이hổ
  • 까치chim ác là
  • 동물động vật
  • 이거cái này
  • 그거cái đó (gần bạn)
  • 저거cái kia (đằng kia)
  • 뭐gì
  • 누구ai
  • 제của tôi (lịch sự)
  • 거cái, thứ; một cái trong số đó
  • 가방cặp, túi
  • 책sách
  • 공책vở
  • 연필bút chì
  • 볼펜bút bi
  • 지우개cục tẩy
  • 휴대폰điện thoại di động
  • 지갑ví
  • 열쇠chìa khóa
  • 우산ô
  • 안경kính mắt
  • 물nước
  • 커피cà phê
  • 호떡bánh hotteok (bánh rán ngọt có nhân)
  • 책상bàn học
  • 의자ghế
  • 시계đồng hồ
  • 사진ảnh
  • 사전từ điển
  • 있어요có; tôi có
  • 없어요không có; tôi không có
  • 어디ở đâu
  • 여기ở đây
  • 거기ở đó (gần bạn; vừa nhắc đến)
  • 저기ở đằng kia
  • 앞phía trước, trước
  • 뒤phía sau, sau
  • 옆bên cạnh, cạnh
  • 위phần trên; trên, phía trên, ở trên
  • 아래phía dưới, dưới
  • 안bên trong
  • 밖bên ngoài
  • 사이giữa
  • 학교trường học
  • 집nhà
  • 편의점cửa hàng tiện lợi
  • 은행ngân hàng
  • 병원bệnh viện, phòng khám
  • 약국hiệu thuốc
  • 카페quán cà phê
  • 화장실nhà vệ sinh
  • 지하철역ga tàu điện ngầm
  • 공원công viên
  • 도서관thư viện
  • 시장chợ
  • 방phòng
  • 침대giường
  • 텔레비전ti vi
  • 고양이mèo
  • 소나무cây thông
  • 벽tường
  • 창문cửa sổ
  • 가다đi — 가요
  • 오다đến — 와요
  • 먹다ăn — 먹어요
  • 마시다uống — 마셔요
  • 자다ngủ — 자요
  • 읽다đọc — 읽어요
  • 보다xem, nhìn — 봐요
  • 만나다gặp — 만나요
  • 배우다học — 배워요
  • 쓰다viết; dùng — 써요
  • 사다mua — 사요
  • 가르치다dạy — 가르쳐요
  • 앉다ngồi — 앉아요
  • 공부하다học bài — 공부해요
  • 일하다làm việc — 일해요
  • 운동하다tập thể dục — 운동해요
  • 요리하다nấu ăn — 요리해요
  • 좋아하다thích — 좋아해요
  • 밥cơm; bữa ăn
  • 빵bánh mì
  • 우유sữa
  • 신문báo
  • 편지thư
  • 영화phim
  • 친구bạn
  • 한국어tiếng Hàn
  • 단어từ, từ vựng
  • 하루một ngày; ngày của bạn
  • 지금bây giờ
  • 매일mỗi ngày
  • 많이nhiều
  • 조금một chút
  • 아주rất
  • 안không (đặt ngay trước động từ hoặc tính từ; không phải 안 “bên trong” ở Bài 3)

Trình độ 2 · Bài 3 · Sở thích

35 từ · nằm trong bài