Cuộc sống ở Hàn Quốc 2 · Bài 5 · Nhánh phụ sau Trình độ 3
Văn phòng xuất nhập cảnh và trung tâm cộng đồng
Tôi đến để đăng ký: hai quầy và hai từ mới
Bản dịch đang được rà soát
Bài này thuộc Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc 2.
Mua Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc 2
Đã có gói rồi? Đăng nhập để mở.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc 2 đã có trong tài khoản của bạn.
Bạn sẽ học gì
- N 하러 왔는데요Tôi đến để … — nói lý do bạn ở quầy
- N이/가 필요하다고 해서요Tôi nghe nói cần N — nêu điều bạn nghe được làm lý do
Mẹo của Sori trong bài này
- Từ ở quầy: 번호표, 창구, 신청서, 신고서, 서명
- Từ trên thông báo chính thức: 외국인등록, 체류지, 거소
- Ghi chú văn hóa: 주민센터
Cảnh mở đầu
- N
Nhân viên quầy
다음 분 오세요.
Mời người tiếp theo.
- N
Người nộp đơn
안녕하세요. 외국인등록 하러 왔는데요.
Xin chào. Tôi đến để đăng ký người nước ngoài.
- N
Nhân viên quầy
네. 방문 예약하셨어요?
Vâng. Anh đã đặt lịch hẹn chưa?
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp2 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng29 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in
