Trình độ 5 · Bài 9
No cashier after 11
The convenience store after eleven, with no one at the till
Chưa có bản dịch — hiển thị bằng tiếng Anh.
Bài này thuộc Gói Trình độ 5 — sắp ra mắt.
Đã có gói rồi? Đăng nhập để mở.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Bạn sẽ học gì
- V/A-(으)ㄹ 게 뻔하다 · -(으)ㄹ 것이 뻔하다 · -았/었을 게 뻔하다It's obvious that … will — a confident, often gloomy prediction
- V-다가는 · V-았/었다가는If you keep on … / if you go and … — a warning
- V-았/었다 하면 · V-는 날에는Whenever … (it always ends the same way) · the day that … (and then you're in trouble)
- N에 의해(서) · N에 의한 NBy N — the agent of a passive, in written Korean
Mẹo của Sori trong bài này
- Quality words with -성 (性)
- Finding the writer's attitude in an opinion column
- A ladder of warnings: -기 십상이다, -다가는, -(으)ㄹ 게 뻔하다, -는 날에는
- Also in this unit: written -자 — 'as soon as, when' (recognise only)
Cảnh mở đầu
- M
Manager Nabi
보리 씨, 다음 달부터 밤 열한 시 이후에는 무인으로 운영합니다. 본사에서 정한 일입니다.
Bori, from next month we'll run unmanned after eleven at night. Head office has decided.
- B
Bori
그럼 제 야간 근무는요?
What about my night shifts, then?
- M
Manager Nabi
일주일에 다섯 번에서 두 번으로 줄어듭니다. 미안합니다.
They go down from five a week to two. I'm sorry.
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp4 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng38 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in