Trình độ 1 · Bài 9
Hôm qua bạn đã làm gì?
Bộ phim về hổ mà không có hổ
Bản dịch đang được rà soát
Bài này thuộc Gói Trình độ 1 — sắp ra mắt.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Bạn sẽ học gì
- V/A-았/었어요Thì quá khứ
- N이었어요/였어요 · N이/가 아니었어요Đã là (+ danh từ)
- 그리고 · 그래서 · 그런데Và, nên, nhưng
- 안 V · N도 (review)Phủ định và “cũng” — trong quá khứ
Mẹo của Sori trong bài này
- Cách tạo mọi dạng quá khứ — bảng gộp
- Vì sao 하다 thành 했어요 — và những gốc từ khác nên ghi nhớ
- Từ nối: 하지만, 근데, 그럼 — và 그리고 so với 하고
Cảnh mở đầu
-
호야 씨, 일찍 왔어요! 주말 잘 보냈어요?
Hoya, em đến sớm thế! Cuối tuần của em vui chứ?
-
네! 금요일 밤에 영화를 봤어요.
Dạ vâng! Tối thứ Sáu em đã đi xem phim ạ.
-
무슨 영화였어요?
Phim gì thế em?
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp4 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng31 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in