Soho Korean
  1. Giải trí
  2. Thẻ mẫu câu
  3. 어디에 있어요?

Tình huống · 9 mẫu câu

어디에 있어요?

Ở đâu?

Bản dịch đang được rà soát

Thẻ mẫu câu “어디에 있어요?”: 화장실이 어디예요? …
Lưu thẻ (hình ảnh)
  1. 화장실이 어디예요?

    Nhà vệ sinh ở đâu?

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  2. 안경이 어디에 있어요?

    Kính của tôi ở đâu?

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  3. 저기에 지하철역이 있어요.

    Ở đằng kia có một ga tàu điện ngầm.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  4. 저기 카페 옆에 있어요.

    Ở đằng kia, cạnh quán cà phê.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  5. 열쇠가 가방 안에 있어요.

    Chìa khóa ở trong túi.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  6. 휴대폰이 침대 위에 있어요.

    Điện thoại ở trên giường.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  7. 가방이 책상 아래에 있어요.

    Cái túi ở dưới bàn.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  8. 벽에 사진이 있어요.

    Trên tường có một bức ảnh.

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3

  9. 거기에 제 우산이 있어요?

    Ô của tôi có ở đó (chỗ bạn đang ở) không?

    Học trong Trình độ 1 · Bài 3