Soho Korean
  1. Giải trí
  2. Thẻ mẫu câu
  3. 반말? 존댓말?

Lỗi của Hoya · 6 mẫu câu

반말? 존댓말?

Lịch sự hay thân mật?

Bản dịch đang được rà soát

Thẻ mẫu câu “반말? 존댓말?”: 카드로 계산할게요. …
Lưu thẻ (hình ảnh)
  1. Hoya nói 카드로 계산할게.

    Sori nói 카드로 계산할게요.

    Nhân viên là người lạ, nên đuôi câu giữ ở lối nói lịch sự (해요체). 계산할게 (không có 요) là lối nói thân mật dành cho bạn bè — rất dễ lỡ miệng ngay sau khi vừa nói chuyện với Bori.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 3

  2. Hoya nói ㅇㅇ 알겠어.

    Sori nói 네, 알겠어요.

    Sori-ssaem là giáo viên của bạn, nên đuôi câu vẫn là 해요체 với 요. ㅇㅇ và 알겠어 dành cho một người bạn mà bạn nói chuyện thân mật, kể cả trong tin nhắn.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 4

  3. Hoya nói 계좌를 만들고 싶어.

    Sori nói 계좌를 만들고 싶은데요.

    Nhân viên là người lạ: hãy dùng lối nói lịch sự (해요체). 싶어 là lối nói thân mật (반말), dành cho Bori; ở quầy hãy nói 싶은데요 (hoặc 싶어요).

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 7

  4. Hoya nói 일요일에 놀러 갈게.

    Sori nói 일요일에 놀러 갈게요.

    Bác ấy nói với bạn bằng lối nói thân mật (반말) vì bác ấy lớn tuổi hơn. Bạn trẻ hơn và bác ấy là mẹ của một người bạn, nên bạn đáp lại bằng lối nói lịch sự (해요체) — và giữ nguyên như vậy. Lối nói thân mật (반말) — như 갈게 — là dành cho Bori.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 8

  5. Hoya nói 빨래방 오른쪽이야.

    Sori nói 빨래방 오른쪽이에요.

    Bạn đã giữ nguyên đuôi câu vừa dùng với Bori. Đuôi câu đi theo người mà bạn đang nói chuyện cùng lúc này: với Bori thì dùng 반말, với người giao hàng thì dùng 해요체.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 5

  6. Hoya nói 안녕히 가세요.

    Sori nói 안녕히 계세요.

    Bạn nói 가세요 (“đi bình an”) với người đang ra đi, và 계세요 (“ở lại bình an”) với người ở lại. Bạn là người đi còn nhân viên ở lại, nên bạn nói 안녕히 계세요.

    Học trong Cuộc sống ở Hàn Quốc · Bài 2