Soho Korean
  1. Giải trí
  2. Thẻ mẫu câu
  3. 매일 쓰는 동사

Từ vựng · 12 mẫu câu

매일 쓰는 동사

Động từ dùng hằng ngày

Bản dịch đang được rà soát

Thẻ mẫu câu “매일 쓰는 동사”: 가다 …
Lưu thẻ (hình ảnh)
  1. 가다

    đi — 가요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  2. 오다

    đến — 와요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  3. 먹다

    ăn — 먹어요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  4. 마시다

    uống — 마셔요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  5. 자다

    ngủ — 자요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  6. 읽다

    đọc — 읽어요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  7. 보다

    xem, nhìn — 봐요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  8. 만나다

    gặp — 만나요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  9. 배우다

    học — 배워요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  10. 사다

    mua — 사요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  11. 공부하다

    học bài — 공부해요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4

  12. 좋아하다

    thích — 좋아해요

    Học trong Trình độ 1 · Bài 4