- Giải trí
- Thẻ mẫu câu
- 매일 쓰는 동사
Từ vựng · 12 mẫu câu
매일 쓰는 동사
Động từ dùng hằng ngày
Bản dịch đang được rà soát
-
가다
đi — 가요
-
오다
đến — 와요
-
먹다
ăn — 먹어요
-
마시다
uống — 마셔요
-
자다
ngủ — 자요
-
읽다
đọc — 읽어요
-
보다
xem, nhìn — 봐요
-
만나다
gặp — 만나요
-
배우다
học — 배워요
-
사다
mua — 사요
-
공부하다
học bài — 공부해요
-
좋아하다
thích — 좋아해요