Soho Korean
  1. Giải trí
  2. Bài hát
  3. 사, 람, 사람

Học tiếng Hàn qua bài hát

사, 람, 사람

Sa, Ram, Saram (Block by Block)

clap-along chant

Trong khóa học: Trình độ 0 · Hangul · Bài học 8

Lời bài hát

Chạm vào một từ để xem nghĩa. Dùng các nút bên cạnh mỗi câu để nghe lại hoặc lặp lại câu đó.

Bản dịch đang được rà soát

  1. , , ,

    Người, nước, nhà, sách

  2. , ,

    Cặp, ô, ghế, cái cặp, cái ô, cái ghế

  3. , ,

    Đồng hồ, bút chì, cục tẩy

  4. , , !

    Cà phê, quán cà phê, bánh hotteok!

  5. Điệp khúc

    , , !

    Người, người, người!

  6. , , !

    Hotteok, hotteok, bánh hotteok!

  7. , !

    Con hổ, con hổ, hổ ơi, hổ!

  8. , !

    Chim ác là, cây thông!

  9. , ,

    Giường, cửa sổ, mèo

  10. ,

    Đầu bếp, cảnh sát

  11. ,

    Nhân viên văn phòng, điện thoại

  12. , , !

    Nhà vệ sinh, Hoya, Bori!

  13. Điệp khúc

    , , !

    Người, người, người!

  14. , , !

    Hotteok, hotteok, bánh hotteok!

  15. , !

    Con hổ, con hổ, hổ ơi, hổ!

  16. , !

    Chim ác là, cây thông!

  17. , , !

    Người, người, người!

  18. , , !

    Hotteok, hotteok, bánh hotteok!

  19. , !

    Con hổ, con hổ, hổ ơi, hổ!

  20. , !

    Chim ác là, cây thông!

Từ vựng trong bài hát

15 từ · nghĩa bằng tiếng Anh

Hangul qua 7 lá thư: khóa học miễn phí qua email, mỗi ngày một lá thư ngắn trong một tuần.

Trước tiên chúng tôi gửi một email để xác nhận. Hủy đăng ký chỉ với một cú nhấp. Quyền riêng tư

Tất cả bài hát →