Lời bài hát
Chạm vào một từ để xem nghĩa. Dùng các nút bên cạnh mỗi câu để nghe lại hoặc lặp lại câu đó.
Bản dịch đang được rà soát
-
, , ,
Người, nước, nhà, sách
-
, ,
Cặp, ô, ghế, cái cặp, cái ô, cái ghế
-
, ,
Đồng hồ, bút chì, cục tẩy
-
, , !
Cà phê, quán cà phê, bánh hotteok!
-
Điệp khúc
, , !
Người, người, người!
-
, , !
Hotteok, hotteok, bánh hotteok!
-
, !
Con hổ, con hổ, hổ ơi, hổ!
-
, !
Chim ác là, cây thông!
-
, ,
Giường, cửa sổ, mèo
-
,
Đầu bếp, cảnh sát
-
,
Nhân viên văn phòng, điện thoại
-
, , !
Nhà vệ sinh, Hoya, Bori!
-
Điệp khúc
, , !
Người, người, người!
-
, , !
Hotteok, hotteok, bánh hotteok!
-
, !
Con hổ, con hổ, hổ ơi, hổ!
-
, !
Chim ác là, cây thông!
-
, , !
Người, người, người!
-
, , !
Hotteok, hotteok, bánh hotteok!
-
, !
Con hổ, con hổ, hổ ơi, hổ!
-
, !
Chim ác là, cây thông!
Từ vựng trong bài hát
15 từ · nghĩa bằng tiếng Anh
- 사람 person Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 1
- 물 water Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 2
- 집 home, house Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 3
- 책 book Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 2
- 가방 bag Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 2
- 우산 umbrella Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 2
- 의자 chair Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 2
- 커피 coffee Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 2
- 호떡 hotteok Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 2
- 호랑이 tiger Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 1
- 고양이 cat Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 3
- 침대 bed Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 3
- 창문 window Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 3
- 경찰 police officer Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 1
- 화장실 bathroom Trong khóa học: Trình độ 1 · Bài 3
