- Khóa học của tôi
- Cuộc sống ở Hàn Quốc 2
Cuộc sống ở Hàn Quốc 2 · 일상 코리아 2
Cuộc sống ở Hàn Quốc 2
Ổn định cuộc sống — tìm phòng, hợp đồng thuê và chuyển nhà, sửa đồ trong nhà, đổ rác và hàng xóm, cục quản lý xuất nhập cảnh, ngân hàng, bảo hiểm y tế và phòng khám, điện thoại và internet, công việc làm thêm đầu tiên, và cách nói khi có chuyện không ổn.
- 11 bài
- 20 cấu trúc ngữ pháp
- 291 từ
-
Bài 1
Tìm phòng thuê
Có bao gồm internet không? Một căn phòng ở tầng bốn
Nhánh phụ sau Trình độ 3
N이/가 얼마라고 하셨죠? · 몇 N(이)라고 하셨죠? · N 포함이에요? · N은/는 따로예요
Xem trước -
Bài 2
Hợp đồng thuê nhà và chuyển vào ở
Chú đã nói sẽ dán giấy tường: hợp đồng và chìa khóa
Nhánh phụ sau Trình độ 3
-다고 하셨는데요 · 언제까지 V-아/어야 돼요?
Xem trước -
Bài 3
Có đồ bị hỏng
Chỉ có nước lạnh: bình nóng lạnh ở phòng 302
Nhánh phụ sau Trình độ 3
N이/가 안 돼요 · V-는데 좀 봐 주실 수 있어요?
Xem trước -
Bài 4
Ngày đổ rác và hàng xóm
Một chiếc ghế cũ: bỏ ở đâu?
Nhánh phụ sau Trình độ 3
N은/는 어디에 버려요? · V-아/어도 돼요?
Xem trước -
Bài 5
Văn phòng xuất nhập cảnh và trung tâm cộng đồng
Tôi đến để đăng ký: hai quầy và hai từ mới
Nhánh phụ sau Trình độ 3
N 하러 왔는데요 · N이/가 필요하다고 해서요
Xem trước -
Bài 6
Ngân hàng và thanh toán
Tôi muốn mở tài khoản: một thẻ mới và hạn mức thấp
Nhánh phụ sau Trình độ 3
V-고 싶은데요 · 왜 V/A-아/어요? · 왜 이렇게 A-아/어요?
Xem trước -
Bài 7
Bảo hiểm y tế và đi khám bác sĩ
Tôi muốn đặt lịch: khoa nào, giấy tờ tùy thân và hóa đơn
Nhánh phụ sau Trình độ 3
몇 과에 가야 돼요? · N과에 가야 돼요? · V-(으)려고 하는데요
Xem trước -
Bài 8
Gói cước điện thoại và internet
Người nước ngoài cũng đăng ký được không? Gói cước điện thoại, một lần xác thực thất bại và buổi lắp internet
Nhánh phụ sau Trình độ 3
N이/가 안 되는데요 · N이/가 안 오는데요 · N도 V-(으)ㄹ 수 있어요? · 외국인도 가입할 수 있어요?
Xem trước -
Bài 9
Việc làm thêm
Ký ở đâu ạ? Nhân viên mới, những từ trong hợp đồng và một lần đổi ca
Nhánh phụ sau Trình độ 3
V-(으)면 돼요? · 몇 시까지 오면 돼요? · (나) 대신 V-아/어 줄 수 있어?
Xem trước -
Bài 10
Khi có chuyện không hay xảy ra
Tôi để quên trên tàu: một túi mua sắm, một tuyến tôi không nhớ, và một cuộc điện thoại
Nhánh phụ sau Trình độ 3
N을/를 잃어버렸어요 · N에 두고 내렸어요
Xem trước -
Bài 11
Bài thêm: từ mới dùng hằng ngày
Tập xong, ăn trưa một mình: cuộc trò chuyện của Junho với Bori
Nhánh phụ sau Trình độ 3
Xem trước
