Cuộc sống ở Hàn Quốc 2 · Bài 9 · Nhánh phụ sau Trình độ 3
Việc làm thêm
Ký ở đâu ạ? Nhân viên mới, những từ trong hợp đồng và một lần đổi ca
Bản dịch đang được rà soát
Bài này thuộc Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc 2.
Mua Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc 2
Đã có gói rồi? Đăng nhập để mở.
Trong lúc chờ, bạn có thể tìm trình độ của mình bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1. Hãy để lại email bên dưới, chúng tôi sẽ báo khi bài mở.
Chưa chắc chắn? Hãy tìm trình độ của bạn bằng bài kiểm tra trình độ, hoặc bắt đầu từ đầu Trình độ 1.
Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc 2 đã có trong tài khoản của bạn.
Bạn sẽ học gì
- V-(으)면 돼요? · 몇 시까지 오면 돼요?Em chỉ cần …, đúng không? — hỏi xem mình cần làm gì
- (나) 대신 V-아/어 줄 수 있어?Cậu … giúp tớ được không? — nhờ đồng nghiệp làm thay
Mẹo của Sori trong bài này
- Từ ở nơi làm việc: 출근, 퇴근, 근무표, 대타
- Từ trong hợp đồng: 근로계약서, 시급, 휴게 시간, 주휴수당
- Câu cố định ở nơi làm việc: 잘 부탁드립니다, 수고했어요, 먼저 들어가 보겠습니다
Cảnh mở đầu
- Q
Quản lý lớn tuổi
안녕하세요. 레나 씨죠? 어서 와요.
Chào em. Em là Lena phải không? Vào đi.
- N
Nhân viên mới
네, 안녕하세요. 잘 부탁드립니다.
Vâng, em chào anh. Mong anh giúp đỡ em ạ.
- Q
Quản lý lớn tuổi
여기 앞치마예요. 가방은 저 안에 두세요.
Đây là tạp dề của em. Túi thì để trong kia.
Bên trong bài
- 1CảnhMột cảnh ngắn với Sori, Hoya và những người xung quanh, mỗi dòng kèm bản dịch
- 2Ngữ pháp2 cấu trúc: vì sao bạn cần ngay bây giờ, quy tắc, một bảng và ví dụ
- 3Mẹo của SoriNgoại lệ, lý do và những cặp dễ nhầm lẫn
- 4Sổ tay của HoyaCuộc sống ở Hàn Quốc, bằng lời của chính Hoya
- 5Từ vựng21 từ, được đưa vào phần ôn tập ngắt quãng của bạn
- 6Luyện tậpĐiền vào chỗ trống, ghép câu, chọn câu đáp lại — và sửa lỗi sai của Hoya
- 7Phòng ôn tậpCâu hỏi từ bài này và các bài trước, mỗi câu ghi rõ nó đến từ đâu
- 8Đọc & viếtMột bài đọc ngắn kèm câu hỏi, và một bài viết kèm đáp án mẫu
- 9Bảng tóm tắtCả bài trên một tấm thẻ có thể in
