- Ngữ pháp
- Phòng Lời nói
- Danh từ kính ngữ và danh xưng
Ngữ pháp tiếng Hàn · Phòng Lời nói
성함 · 연세 · 댁 · 분 · 말씀 · -님
Danh từ kính ngữ và danh xưng
Được dạy ở Phòng Lời nói, Bài 3: Kính ngữ 2: 께서 và các từ đặc biệt
Bản dịch đang được rà soát
Vì sao học bây giờ: không chỉ có động từ. Khi bạn hỏi người lớn tuổi về tên, tuổi hay địa chỉ của họ, danh từ cũng thay đổi — và bạn sẽ gặp chúng trong mọi tờ đơn và mọi cuộc gọi điện thoại.
Ví dụ
할아버지, 연세가 어떻게 되세요?
Thưa ông, cho cháu hỏi năm nay ông bao nhiêu tuổi ạ?

Phần giải thích đầy đủ nằm trong bài · thuộc Gói Trình độ 2, sắp ra mắt · Phòng Lời nói, Bài 3
Kính ngữ 2: 께서 và các từ đặc biệt
Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.
Xem trước bài →