Soho Korean
  1. Ngữ pháp
  2. Cuộc sống ở Hàn Quốc
  3. Mời và được mời

Ngữ pháp tiếng Hàn · Cuộc sống ở Hàn Quốc

N에 놀러 오다/가다 · -는데 올래요? · -아/어 주셔서

Mời và được mời

Được dạy ở Cuộc sống ở Hàn Quốc, Bài 8: Lên kế hoạch, từ chối và được mời

Bản dịch đang được rà soát

Vì sao học bây giờ: được mời về nhà ai đó là một bước lớn trong tình bạn, và nó đi kèm những câu nói riêng. Bạn sẽ nghe 놀러 와 sớm hơn bạn nghĩ, và bạn nên biết cách đáp lại.

Ví dụ

  • 토요일에 집들이하는데 올래요?

    Thứ Bảy tôi tổ chức tiệc tân gia — bạn có muốn đến không?

Phần giải thích đầy đủ nằm trong bài · thuộc Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc, sắp ra mắt · Cuộc sống ở Hàn Quốc, Bài 8

Lên kế hoạch, từ chối và được mời

Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.

Xem trước bài →

Cũng có trong bài này