- Ngữ pháp
- Cuộc sống ở Hàn Quốc
- Từ chối nhẹ nhàng
Ngữ pháp tiếng Hàn · Cuộc sống ở Hàn Quốc
N은/는 좀 · -(으)ㄹ 것 같아요 · -아/어서 못 V
Từ chối nhẹ nhàng
Được dạy ở Cuộc sống ở Hàn Quốc, Bài 8: Lên kế hoạch, từ chối và được mời
Bản dịch đang được rà soát
Vì sao học bây giờ: khi từ chối một lời mời, người Hàn thường tránh nói 'không' thẳng thừng. Lời từ chối có một khuôn: xin lỗi, một từ làm mềm câu, một lý do, một dịp khác. Biết khuôn này, bạn có thể từ chối lời mời mà không làm ai buồn, và nghe ra cái 'không' ẩn trong câu nói nhẹ nhàng của người khác.
Ví dụ
미안해요, 그날은 약속이 있어서 못 가요.
Xin lỗi, hôm đó tôi có hẹn nên không đến được.

Phần giải thích đầy đủ nằm trong bài · thuộc Gói Cuộc sống ở Hàn Quốc, sắp ra mắt · Cuộc sống ở Hàn Quốc, Bài 8
Lên kế hoạch, từ chối và được mời
Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.
Xem trước bài →