- Ngữ pháp
- Trình độ 2
- N mà tôi đã làm, N mà tôi sẽ làm (dạng định ngữ quá khứ và tương lai)
Ngữ pháp tiếng Hàn · Trình độ 2
V-(으)ㄴ + N · V-(으)ㄹ + N
N mà tôi đã làm, N mà tôi sẽ làm (dạng định ngữ quá khứ và tương lai)
Bản dịch đang được rà soát
Vì sao học bây giờ: bạn đã biết miêu tả danh từ bằng -는 (먹는 음식, món tôi ăn) và bằng tính từ (예쁜 꽃). Để nói về chuyến đi — 'những nơi tôi đã đi', 'món tôi đã ăn', 'những nơi tôi sẽ đi' — bạn cần cùng một vị trí ấy cho việc đã làm xong và cho việc còn ở phía trước.
Ví dụ
어제 먹은 흑돼지가 정말 맛있었어요.
Món thịt heo đen tôi ăn hôm qua ngon thật.

Phần giải thích đầy đủ nằm trong bài · thuộc Gói Trình độ 2, sắp ra mắt · Trình độ 2, Bài 8
Bạn đã từng đến Jeju chưa?
Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.
Xem trước bài →