- Ngữ pháp
- Phòng Lời nói
- Từ rút gọn (줄임말)
Ngữ pháp tiếng Hàn · Phòng Lời nói
이건 · 이걸 · 이게 · 난 · 넌 · 뭘 · 근데
Từ rút gọn (줄임말)
Được dạy ở Phòng Lời nói, Bài 7: Lối nói thân mật 2: chuyển đổi và quy tắc xã giao
Bản dịch đang được rà soát
Vì sao học bây giờ: một nửa số từ “lạ” bạn nghe từ bạn bè là những từ quen thuộc bị nén lại với nhau. Khi đã thấy quy luật, bạn sẽ đọc được chúng — và chính bạn sẽ nói 이걸 và 뭘 mỗi ngày.
Ví dụ
오빠, 이건 뭐야? 이게 진짜 오빠 거야?
Oppa, cái này là gì thế? Cái này đúng là của anh à? (một người nữ nói với người bạn nam lớn tuổi hơn)

Phần giải thích đầy đủ nằm trong bài · thuộc Gói Trình độ 2, sắp ra mắt · Phòng Lời nói, Bài 7
Lối nói thân mật 2: chuyển đổi và quy tắc xã giao
Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.
Xem trước bài →