- Ngữ pháp
- Trình độ 4
- Tại … (dẫn đến kết quả xấu) — đổ lỗi cho một nguyên nhân
Ngữ pháp tiếng Hàn · Trình độ 4
-(으)ㄴ/는 탓에 · N 탓에 · N 탓이다
Tại … (dẫn đến kết quả xấu) — đổ lỗi cho một nguyên nhân
Được dạy ở Trình độ 4, Bài 10: Vị vua đã tạo ra một bảng chữ cái
Bản dịch đang được rà soát
Vì sao học bây giờ: ở Trình độ 3 bạn đã học 때문에 (trung tính) và 덕분에 (nhờ, kết quả tốt). Kết quả xấu cũng cần một từ riêng, dùng khi bạn đổ lỗi cho một điều gì đó đã gây ra rắc rối. 탓 chính là từ đó, và văn viết lịch sử, tin tức và lời phàn nàn đều dùng nó.
Ví dụ
늦잠을 잔 탓에 첫 수업에 늦었어요.
Tại ngủ nướng nên tôi đến muộn buổi học đầu tiên.

Phần giải thích đầy đủ nằm trong bài · thuộc Gói Trình độ 4, sắp ra mắt · Trình độ 4, Bài 10
Vị vua đã tạo ra một bảng chữ cái
Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.
Xem trước bài →