- Ngữ pháp
- Trình độ 1
- Nói vị trí của vật
Ngữ pháp tiếng Hàn · Trình độ 1
N에 있어요 / 없어요
Nói vị trí của vật
Được dạy ở Trình độ 1, Bài 3: Nó ở đâu?
Bản dịch đang được rà soát
Vì sao học bây giờ: ở Bài 2 bạn đã học 있어요/없어요 để nói “có / không có”. Giờ bạn thêm nơi chốn — trợ từ 에 biến “nó tồn tại” thành “nó ở chỗ này”.
Để nói một thứ ở đâu, gắn 에 vào nơi chốn, rồi dùng 있어요 (nó ở đó) hoặc 없어요 (nó không ở đó). Thứ bạn đang nói đến nhận 이/가 (hoặc 은/는 khi nó là chủ đề). 에 không thay đổi: sau batchim hay sau nguyên âm đều giống nhau.
Ví dụ
소리쌤은 소나무에 있어요.
Sori-ssaem ở trên cây thông.
호야 씨는 집에 있어요.
Hoya ở nhà.
호야 씨 방에 텔레비전이 없어요.
Trong phòng Hoya không có ti vi.
벽에 사진이 있어요.
Trên tường có một bức ảnh.

Luyện tập trong ngữ cảnh · Trình độ 1, Bài 3
Nó ở đâu?
Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.
Mở bài →