Soho Korean
  1. Ngữ pháp
  2. Trình độ 1
  3. Từ chỉ vị trí

Ngữ pháp tiếng Hàn · Trình độ 1

앞 · 뒤 · 옆 · 위 · 아래 · 안 · 밖 · 사이

Từ chỉ vị trí

Được dạy ở Trình độ 1, Bài 3: Nó ở đâu?

Bản dịch đang được rà soát

Vì sao học bây giờ: “ở trường” thường là chưa đủ — để thật sự tìm thấy một thứ, bạn cần “phía sau”, “bên cạnh”, “ở trên”.

Từ chỉ vị trí là danh từ và đứng sau nơi chốn — ngược với trật tự trong tiếng Anh: 은행 옆 là “ngân hàng – bên cạnh”, tức là “bên cạnh ngân hàng”. Rồi thêm 에 + 있어요/없어요. Với 이에요/예요 thì không có 에: 소나무 위예요 (“nó ở trên cây thông”). Để nói “giữa A và B”, dùng A하고 B 사이에 (하고 = “và”; bạn sẽ học kỹ ở Bài 7). Để nói “dưới”, trong lời nói người ta cũng hay dùng 밑: 침대 밑에.

Khi nàoCách dùngVí dụ
phía trước · phía sau앞 · 뒤카페 앞에 · 공원 뒤에
bên cạnh옆병원 옆에
ở trên · ở dưới위 · 아래의자 위에 · 침대 아래에
bên trong · bên ngoài안 · 밖방 안에 · 집 밖에
ở giữa사이학교하고 병원 사이에

Ví dụ

  • 열쇠가 가방 안에 있어요.

    Chìa khóa ở trong túi.

  • 고양이가 방 밖에 있어요.

    Con mèo ở ngoài phòng.

  • 휴대폰이 침대 위에 있어요.

    Điện thoại ở trên giường.

  • 가방이 책상 아래에 있어요.

    Cái túi ở dưới bàn.

  • 책상이 창문 앞에 있어요.

    Cái bàn ở trước cửa sổ.

Luyện tập trong ngữ cảnh · Trình độ 1, Bài 3

Nó ở đâu?

Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.

Mở bài →

Cũng có trong bài này