Soho Korean
  1. Ngữ pháp
  2. Trình độ 1
  3. Ở đây và ở đó

Ngữ pháp tiếng Hàn · Trình độ 1

여기 · 거기 · 저기

Ở đây và ở đó

Được dạy ở Trình độ 1, Bài 3: Nó ở đâu?

Bản dịch đang được rà soát

Vì sao học bây giờ: để trả lời “ở đâu?”, bạn chỉ tay. Ba khoảng cách này khớp với 이 · 그 · 저 ở Bài 2.

여기 là “ở đây” (gần tôi), 거기 là “ở đó” (gần bạn, hoặc nơi chúng ta vừa nhắc đến), 저기 là “ở đằng kia” (xa cả hai chúng ta). Chúng là nơi chốn, nên dùng như mọi từ chỉ nơi chốn khác: 여기에 있어요, 저기에 있어요. Trong lời nói hằng ngày, 에 thường bị lược bỏ sau chúng: 여기 있어요. Trong cảnh, Hoya gọi lên cây 거기 있어요? (“ở đó, chỗ bạn đang ở”), và Sori đáp 여기 소나무 위에 있어요 (“ở trên này, chỗ tôi đang ở”) — cùng một chỗ, nhìn từ hai phía. Sau đó Sori gọi cửa hàng tiện lợi mà Hoya vừa nhắc đến là 거기, và cũng gọi nhà vệ sinh mà Hoya đang đứng cạnh là 거기.

Khi nàoCách dùngVí dụ
gần tôi여기여기예요
gần bạn · vừa nhắc đến거기거기예요
xa cả hai저기저기예요

Ví dụ

  • 여기가 소호학당이에요.

    Đây là học viện Soho Hakdang.

  • 저기가 학교예요.

    Đằng kia là trường học.

  • 저기에 지하철역이 있어요.

    Ở đằng kia có một ga tàu điện ngầm.

  • 거기에 제 우산이 있어요?

    Ô của tôi có ở đó (chỗ bạn đang ở) không?

Luyện tập trong ngữ cảnh · Trình độ 1, Bài 3

Nó ở đâu?

Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.

Mở bài →

Cũng có trong bài này