- Ngữ pháp
- Trình độ 1
- Của ai
Ngữ pháp tiếng Hàn · Trình độ 1
N의 · 제 · 내 · 누구 N
Của ai
Được dạy ở Trình độ 1, Bài 2: Đây là cái gì?
Bản dịch đang được rà soát
Vì sao học bây giờ: ngay khi gọi tên đồ vật, bạn cần nói chúng là của ai — “cặp của tôi”, “điện thoại của Sori” — và hỏi “cái này của ai?”.
의 là trợ từ sở hữu, giống như “'s” trong tiếng Anh: 호야 씨의 가방 là “cặp của Hoya”. Nó được viết là 의 nhưng thường đọc là [에] khi mang nghĩa sở hữu “'s”. Trong lời nói hằng ngày, nó thường bị lược bỏ, nên bạn chỉ cần đặt hai danh từ cạnh nhau: 호야 씨 가방, 소리쌤 책. Trong văn viết, 의 phổ biến hơn. “Của tôi” có hai dạng: 제 (lịch sự, rút gọn của 저의) và 내 (thân mật, rút gọn của 나의). Khi nói với giáo viên, hãy dùng 제. 제 거 nghĩa là “cái của tôi” (거 = “cái, thứ”), còn 소리쌤 거 là “cái của Sori-ssaem”. Để hỏi một thứ là của ai, đặt 누구 trước danh từ: 누구 가방이에요? “Cặp của ai vậy?”. Đừng thêm 의 sau 제 (제의 là sai) — 제 đã chứa sẵn nó.
| Khi nào | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| của tôi (lịch sự) | 제 | 제 가방 · 제 거 |
| của tôi (thân mật) | 내 | 내 가방 |
| của người khác | N(의) N | 선생님(의) 책 |
| của ai | 누구 N | 누구 우산이에요? |
Ví dụ
이거 제 책상이에요.
Đây là bàn của tôi.
이건 선생님의 열쇠예요.
Đây là chìa khóa của giáo viên.
이 지갑은 누구 거예요?
Ví này là của ai?

Luyện tập trong ngữ cảnh · Trình độ 1, Bài 2
Đây là cái gì?
Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.
Mở bài →