- Ngữ pháp
- Trình độ 1
- Có, tồn tại — và không có
Ngữ pháp tiếng Hàn · Trình độ 1
N이/가 있어요 · 없어요
Có, tồn tại — và không có
Được dạy ở Trình độ 1, Bài 2: Đây là cái gì?
Bản dịch đang được rà soát
Vì sao học bây giờ: bạn đã hỏi được đồ vật là gì — giờ bạn còn nói được mình có chúng hay không.
있어요 nghĩa là “có (ở đó)”, và khi có người sở hữu đồ vật, nó nghĩa là “(ai đó) có”. 없어요 nghĩa là “không có (ở đó)” hoặc “(ai đó) không có”. Chúng là dạng lịch sự của 있다 và 없다, hai từ trái nghĩa nhau. Thứ đang tồn tại, hoặc thứ bạn có, nhận 이/가 (chủ ngữ): 연필이 있어요 (hoặc 은/는 khi bạn muốn đối lập: 지우개는 없어요 — xem mẹo bên dưới). Nếu bạn nói thêm ai có nó, người đó nhận 은/는: 저는 연필이 있어요 (“Tôi có bút chì”). Câu hỏi chỉ là chính câu đó, lên giọng ở cuối: 우산이 있어요? Trả lời 네, 있어요 hoặc 아니요, 없어요. Để hỏi có những gì, hãy nói 뭐가 있어요? Trong lời nói hằng ngày, trợ từ thường bị lược bỏ: 우산 있어요? là hoàn toàn bình thường. Đồ vật ở đâu (trong cặp, trên bàn) sẽ học ở bài sau — bây giờ, chỉ cần nói có những gì.
Ví dụ
저는 볼펜이 있어요.
Tôi có một cây bút bi.
호떡이 없어요.
Không có bánh hotteok.
사진 있어요?
Bạn có ảnh không? (ví dụ như để làm thẻ căn cước)

Luyện tập trong ngữ cảnh · Trình độ 1, Bài 2
Đây là cái gì?
Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.
Mở bài →