- Ngữ pháp
- Trình độ 1
- “là” (là / thì / ở)
Ngữ pháp tiếng Hàn · Trình độ 1
N이에요/예요
“là” (là / thì / ở)
Được dạy ở Trình độ 1, Bài 1: Xin chào, tôi là Hoya
Bản dịch đang được rà soát
Vì sao học bây giờ: sau 저는 bạn cần nói thêm điều gì đó — tên, nghề nghiệp, đất nước — và trong tiếng Hàn lịch sự hằng ngày, một danh từ trở thành câu hoàn chỉnh khi bạn thêm 이에요/예요.
Tiếng Hàn đặt “là” ("am / is / are") ở ngay cuối câu, gắn vào danh từ. Từ gốc là 이다 (“là”). Trong lối nói lịch sự, nó thành 이에요 sau batchim và 예요 sau nguyên âm: sau nguyên âm, 이 và 에 gộp thành một âm tiết, 이 + 에요 → 예요. Nó không thay đổi theo tôi / bạn / anh ấy / cô ấy — 저는 학생이에요, 민수 씨는 선생님이에요, 호야 씨는 학생이에요 đều kết thúc giống nhau. Để hỏi, bạn giữ nguyên câu và lên giọng ở cuối; khi viết thì thêm ?. Chủ ngữ thường được lược bỏ khi đã rõ: 학생이에요? có thể nghĩa là “Bạn là học sinh à?”. 저 kết thúc bằng nguyên âm, nên “là tôi đây” là 저예요.
| Khi nào | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| danh từ kết thúc bằng batchim | 이에요 | 학생이에요 · 선생님이에요 |
| danh từ kết thúc bằng nguyên âm | 예요 | 호야예요 · 의사예요 · 저예요 |
Ví dụ
마이크 씨는 의사예요.
Anh Mike là bác sĩ.
저는 요리사예요.
Tôi là đầu bếp.
리사 씨는 캐나다 사람이에요?
Lisa là người Canada à?

Luyện tập trong ngữ cảnh · Trình độ 1, Bài 1
Xin chào, tôi là Hoya
Quy tắc kèm bảng, mẹo của Sori, phần luyện tập tự kiểm tra, phòng ôn tập và bảng tóm tắt một trang.
Mở bài →